Scan the QR to get pairings, round standings and the Final Standings as soon as they are published. No account, no signup.
| # | Player | Rating | FIDE ID |
|---|---|---|---|
| 1 | GM Huỳnh Lý Minh | 2769 | — |
| 2 | GM Lê Hoàng Hiệp | 2760 | — |
| 3 | GM Lê Huỳnh Thành Đạt | 2765 | — |
| # | Player | Rating | FIDE ID |
|---|---|---|---|
| 1 | GM Nguyễn Chí Công | 2579 | — |
| 2 | GM Nguyễn Lan Anh | 2673 | — |
| 3 | GM Nguyễn Minh Anh | 2643 | — |
| # | Player | Rating | FIDE ID |
|---|---|---|---|
| 1 | GM Nguyen Ngoc Truong Son | 2539 | 12401110 |
| 2 | IM Dau Khuong Duy | 2449 | 12424722 |
| 3 | GM Nakamura Hikaru | 2838 | 2016192 |
| # | Player | Rating | FIDE ID |
|---|---|---|---|
| 1 | GM Đỗ Thị Minh Anh | 2698 | — |
| 2 | IM Hồ Nguyễn Minh Trí | 2540 | — |
| 3 | IM Huỳnh Gia Huy | 2460 | — |
| # | Player | Rating | FIDE ID |
|---|---|---|---|
| 1 | FM Lê Minh Anh | 2432 | — |
| 2 | FM Lý Công Danh | 2469 | — |
| 3 | GM Nguyễn An | 2650 | — |
| # | Player | Rating | FIDE ID |
|---|---|---|---|
| 1 | GM Le Quang Liem | 2690 | 12401137 |
| 2 | GM Dao Thien Hai | 2452 | 12400084 |
| 3 | GM Nguyen Huynh Minh Huy | 2407 | 12401269 |
| # | Player | Rating | FIDE ID |
|---|---|---|---|
| 1 | FM Phan Đặng Thế Thành | 2321 | — |
| 2 | FM Trần Huynh Nga | 2298 | — |
| 3 | GM Trịnh Lê Khôi | 2700 | — |
| # | Player | Rating | FIDE ID |
|---|---|---|---|
| 1 | FM Võ Thành Khang | 2389 | — |
| 2 | GM Carlsen Magnus | 2860 | 1503014 |
| 3 | CM Le Nguyen Khoi Nguyen | 1867 | 12402699 |