Back to tournament

Tqk

Date
24/10/2026
Rounds
1 / 7
Participants
38
# Player Fed Rtg Pts 1
1 Hoàng, Anh Tuấn VIE 1399 0.0
0
20
2 Hoàng, Gia Anh VIE 1399 0.0
0
21
3 Huỳnh, Gia Hào VIE 1399 0.0
0
22
4 Huỳnh, Hữu Nam VIE 1399 0.0
0
23
5 Lê, Bá Nhân Nghĩa VIE 1399 0.0
0
24
6 Mai, Hiếu Anh VIE 1399 0.0
0
25
7 Mai, Trường Giang VIE 1399 0.0
0
26
8 Ngô, Minh Phúc VIE 1399 0.0
0
27
9 Nguyễn, Anh Kiệt VIE 1399 0.0
0
28
10 Nguyễn, Anh Tuấn VIE 1399 0.0
0
29
11 Nguyễn, Đình Trung VIE 1399 0.0
0
30
12 Nguyễn, Đức Huy VIE 1399 0.0
0
31
13 Nguyễn, Hạo Nhân VIE 1399 0.0
0
32
14 Nguyễn, Hoàng Lâm VIE 1399 0.0
0
33
15 Nguyễn, Hoàng Long VIE 1399 0.0
0
34
16 Nguyễn, Hoàng Thanh VIE 1399 0.0
0
35
17 Nguyễn, Hoàng Trọng VIE 1399 0.0
0
36
18 Nguyễn, Hoàng Việt Anh VIE 1399 0.0
0
37
19 Nguyễn, Lê Minh VIE 1399 0.0
0
38
20 Nguyễn, Lê Quốc Bình VIE 1399 0.0
0
1
21 Nguyễn, Minh Nhật VIE 1399 0.0
0
2
22 Nguyễn, Sơn Thành VIE 1399 0.0
0
3
23 Nguyễn, Thanh Tuấn VIE 1399 0.0
0
4
24 Nguyễn, Văn Đại VIE 1399 0.0
0
5
25 Nguyễn, Văn Trưởng VIE 1399 0.0
0
6
26 Trà, Đức Tín VIE 1399 0.0
0
7
27 Trần, Đình Nhật Nam VIE 1399 0.0
0
8
28 Trần, Đức Nghĩa VIE 1399 0.0
0
9
29 Trần, Phát Tài VIE 1399 0.0
0
10
30 Trần, Thanh Danh VIE 1399 0.0
0
11
31 Trương, Ngọc Hân VIE 1399 0.0
0
12
32 Vũ, Hoàng Anh VIE 1399 0.0
0
13
33 Vũ, Hoàng Hiếu VIE 1399 0.0
0
14
34 Vũ, Hoàng Nhựt Nam VIE 1399 0.0
0
15
35 Vũ, Minh Trí VIE 1399 0.0
0
16
36 Vũ, Tấn sang VIE 1399 0.0
0
17
37 Vũ, Việt Phú VIE 1399 0.0
0
18
38 Vương, Quốc Anh VIE 1399 0.0
0
19
Legend: Number below = opponent's position in the standings | White background = White, beige background = Black, grey background = BYE | 1 / ½ / 0 = win | draw | loss | + / = / - = BYE won | BYE draw | BYE lost | F = Forfeit