Back to tournament

Bảng Nữ Khoa Sử Địa Chính Trị Trường đại học Sư phạm - ĐHĐN

University of Science and Education - The University of Danang, 459 Tôn Đức Thắng, Hòa Khánh, Đà Nẵng 550000, Vietnam
Date
18/10/2026
Rounds
5 / 5
Participants
20
# Player Fed Rtg Pts 1 2 3 4 5
1 Trần Thị Diễm, Quỳnh VIE 1399 5.0
1
3
1
11
1
13
1
6
1
2
2 Trần Thị, Huyền VIE 1399 4.0
1
15
1
12
1
5
1
4
0
1
3 Lê Thị Diệu, Linh VIE 1399 4.0
0
1
1
18
1
17
1
7
1
5
4 Võ Thị Thu, Thảo VIE 1399 4.0
1
16
1
14
1
11
0
2
1
8
5 Nguyễn Anh, Xuân VIE 1399 3.0
1
7
1
8
0
2
1
13
0
3
6 Quảng Phú Nữ Ngọc, Kim VIE 1399 3.0
0
12
1
15
1
9
0
1
1
11
7 Trần Thị Lệ, Quyên VIE 1399 3.0
0
5
1
19
1
10
0
3
1
14
8 Võ Phạm Tùng, Chi VIE 1399 3.0
1
19
0
5
1
15
1
12
0
4
9 Cao Thị Ngọc, Lam VIE 1399 3.0
0
14
1
16
0
6
1
18
1
13
10 Nguyễn Hồng, Quân VIE 1399 3.0
0
17
1
20
0
7
1
16
1
12
11 Đặng Thị Bình, An VIE 1399 2.0
1
18
0
1
0
4
1
17
0
6
12 Đinh Thị, Duyên VIE 1399 2.0
1
6
0
2
1
14
0
8
0
10
13 Hảng Thị, Say VIE 1399 2.0
1
20
1
17
0
1
0
5
0
9
14 Nguyễn Thị Trang, Viên VIE 1399 2.0
1
9
0
4
0
12
1
19
0
7
15 Lê Thanh, Trân VIE 1399 2.0
0
2
0
6
0
8
1
20
1
18
16 Nguyễn Thị Quỳnh, Giang VIE 1399 1.5
0
4
0
9
1
20
0
10
½
17
17 Trần Thị Như, Ngọc VIE 1399 1.5
1
10
0
13
0
3
0
11
½
16
18 Phạm Thùy, Linh VIE 1399 1.0
0
11
0
3
1
19
0
9
0
15
19 Nguyễn Mai Tú, Trinh VIE 1399 1.0
0
8
0
7
0
18
0
14
1
20
20 Tôn Nữ Thanh, Son VIE 1399 0.0
0
13
0
10
0
16
0
15
0
19
Legend: Number below = opponent's position in the standings | White background = White, beige background = Black, grey background = BYE | 1 / ½ / 0 = win | draw | loss | + / = / - = BYE won | BYE draw | BYE lost | F = Forfeit