| No. | Player | FIDE ID | Fed | Rating | Pts |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bùi Văn, Quý | - | VIE | 1399 | 0.0 |
| 2 | Dương Văn, Nghĩa | - | VIE | 1399 | 0.0 |
| 3 | Đinh Nguyên, Vũ | - | VIE | 1399 | 0.0 |
| 4 | Đoàn Văn Thành, Nhân | - | VIE | 1399 | 0.0 |
| 5 | Hà Hoàng Huy, Quốc | - | VIE | 1399 | 0.0 |
| 6 | Lê Đinh Tiên, Hoàng | - | VIE | 1399 | 0.0 |
| 7 | Lê Minh, Quân | - | VIE | 1399 | 0.0 |
| 8 | Nguyễn Huy, Hoàng | - | VIE | 1399 | 0.0 |
| 9 | Nguyễn Quốc, Khánh | - | VIE | 1399 | 0.0 |
| 10 | Nguyễn Văn, Phúc | - | VIE | 1399 | 0.0 |
| 11 | Nguyễn Văn Đăng, Khoa | - | ALB | 1399 | 0.0 |
| 12 | Phạm Tâm, Long | - | VIE | 1399 | 0.0 |
| 13 | Phạm Tấn, Nghĩa | - | VIE | 1399 | 0.0 |
| 14 | Trần Đình, Dương | - | VIE | 1399 | 0.0 |
| 15 | Trần Minh, Tâm | - | VIE | 1399 | 0.0 |
| 16 | Trương Văn, Tâm | - | VIE | 1399 | 0.0 |