| No. | Player | FIDE ID | Fed | Rating | Pts |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cao Thị Ngọc, Lam | - | VIE | 1399 | 3.0 |
| 2 | Đặng Thị Bình, An | - | VIE | 1399 | 2.0 |
| 3 | Đinh Thị, Duyên | - | VIE | 1399 | 2.0 |
| 4 | Hảng Thị, Say | - | VIE | 1399 | 2.0 |
| 5 | Lê Thanh, Trân | - | VIE | 1399 | 2.0 |
| 6 | Lê Thị Diệu, Linh | - | VIE | 1399 | 4.0 |
| 7 | Nguyễn Anh, Xuân | - | VIE | 1399 | 3.0 |
| 8 | Nguyễn Hồng, Quân | - | VIE | 1399 | 3.0 |
| 9 | Nguyễn Mai Tú, Trinh | - | VIE | 1399 | 1.0 |
| 10 | Nguyễn Thị Quỳnh, Giang | - | VIE | 1399 | 1.5 |
| 11 | Nguyễn Thị Trang, Viên | - | VIE | 1399 | 2.0 |
| 12 | Phạm Thùy, Linh | - | VIE | 1399 | 1.0 |
| 13 | Quảng Phú Nữ Ngọc, Kim | - | VIE | 1399 | 3.0 |
| 14 | Tôn Nữ Thanh, Son | - | VIE | 1399 | 0.0 |
| 15 | Trần Thị, Huyền | - | VIE | 1399 | 4.0 |
| 16 | Trần Thị Diễm, Quỳnh | - | VIE | 1399 | 5.0 |
| 17 | Trần Thị Lệ, Quyên | - | VIE | 1399 | 3.0 |
| 18 | Trần Thị Như, Ngọc | - | VIE | 1399 | 1.5 |
| 19 | Võ Phạm Tùng, Chi | - | VIE | 1399 | 3.0 |
| 20 | Võ Thị Thu, Thảo | - | VIE | 1399 | 4.0 |